Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

非得

fēiděi

Trong tiếng Trung, 非得 (fēiděi) có nghĩa là “nhất thiết phải; cứ khăng khăng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. nhất thiết phải
  2. cứ khăng khăng
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 你非得自己一个人去吗?
    Nǐ fēiděi zìjǐ yí gè rén qù ma?
    Bạn nhất thiết phải đi một mình sao?

Chữ Hán