领养
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 領養
Trong tiếng Trung, 领养 (lǐngyǎng) có nghĩa là “nhận nuôi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- nhận nuôi
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 领养 (lǐngyǎng) có nghĩa là “nhận nuôi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.