Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

领养

lǐngyǎng
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 領養

Trong tiếng Trung, 领养 (lǐngyǎng) có nghĩa là “nhận nuôi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. nhận nuôi
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他们领养了一只流浪狗。
    Tāmen lǐngyǎngle yì zhī liúlànggǒu.
    Họ đã nhận nuôi một chú chó hoang.

Chữ Hán