Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

老人家

lǎorénjiā

Trong tiếng Trung, 老人家 (lǎorénjiā) có nghĩa là “cụ già (kính trọng); cha mẹ già”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. cụ già (kính trọng)
  2. cha mẹ già

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 您父母老人家最近身体怎么样?
    Nín fùmǔ lǎorénjiā zuìjìn shēntǐ zěnmeyàng?
    Gần đây sức khỏe của hai cụ thân sinh bác thế nào rồi ạ?

Chữ Hán