老人家
Trong tiếng Trung, 老人家 (lǎorénjiā) có nghĩa là “cụ già (kính trọng); cha mẹ già”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- cụ già (kính trọng)
- cha mẹ già
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 老人家 (lǎorénjiā) có nghĩa là “cụ già (kính trọng); cha mẹ già”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.