Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

开发商

kāifāshāng
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 開發商

Trong tiếng Trung, 开发商 (kāifāshāng) có nghĩa là “chủ đầu tư; nhà phát triển”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. chủ đầu tư
  2. nhà phát triển
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 开发商降低了房价。
    Kāifāshāng jiàngdī le fángjià.
    Chủ đầu tư đã giảm giá nhà.

Chữ Hán