开场白
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 開場白
Trong tiếng Trung, 开场白 (kāichǎngbái) có nghĩa là “lời mở đầu; lời mở màn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- lời mở đầu
- lời mở màn
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 开场白 (kāichǎngbái) có nghĩa là “lời mở đầu; lời mở màn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.