光明磊落
Trong tiếng Trung, 光明磊落 (guāngmínglěiluò) có nghĩa là “quang minh chính đại; ngay thẳng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- quang minh chính đại
- ngay thẳng
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 光明磊落 (guāngmínglěiluò) có nghĩa là “quang minh chính đại; ngay thẳng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.