Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

光明磊落

guāngmínglěiluò

Trong tiếng Trung, 光明磊落 (guāngmínglěiluò) có nghĩa là “quang minh chính đại; ngay thẳng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. quang minh chính đại
  2. ngay thẳng
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他做事一向光明磊落。
    Tā zuòshì yíxiàng guāngmíng lěiluò.
    Anh ấy làm việc luôn quang minh chính đại.

Chữ Hán