Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

工作量

gōngzuòliàng

Trong tiếng Trung, 工作量 (gōngzuòliàng) có nghĩa là “khối lượng công việc”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. khối lượng công việc
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 最近的工作量很大。
    Zuìjìn de gōngzuòliàng hěn dà.
    Dạo này khối lượng công việc rất lớn.

Chữ Hán