Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

丰富多彩

fēngfùduōcǎi
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 豐富多彩

Trong tiếng Trung, 丰富多彩 (fēngfùduōcǎi) có nghĩa là “phong phú đa dạng; muôn màu muôn vẻ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. phong phú đa dạng
  2. muôn màu muôn vẻ
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我们的学校生活丰富多彩。
    Wǒmen de xuéxiào shēnghuó fēngfùduōcǎi.
    Đời sống học đường của chúng tôi rất phong phú và đa dạng.

Chữ Hán