Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

丰满

fēngmǎn

Trong tiếng Trung, 丰满 (fēngmǎn) có nghĩa là “đầy đặn; nở nang; sum suê”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. đầy đặn
  2. nở nang
  3. sum suê

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这幅画里的鸟羽毛丰满。
    Zhè fú huà lǐ de niǎo yǔmáo fēngmǎn.
    Những con chim trong bức tranh này có bộ lông dày dặn.

Chữ Hán