Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

川流不息

chuānliúbùxī

Trong tiếng Trung, 川流不息 (chuānliúbùxī) có nghĩa là “nườm nượp; không dứt”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. nườm nượp
  2. không dứt

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 街上的车辆川流不息。
    Jiēshàng de chēliàng chuānliúbùxī.
    Xe cộ trên đường đi lại nườm nượp.

Chữ Hán