川流不息
Trong tiếng Trung, 川流不息 (chuānliúbùxī) có nghĩa là “nườm nượp; không dứt”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- nườm nượp
- không dứt
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 川流不息 (chuānliúbùxī) có nghĩa là “nườm nượp; không dứt”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.