出发点
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 出發點
Trong tiếng Trung, 出发点 (chūfādiǎn) có nghĩa là “điểm xuất phát; xuất phát điểm; động cơ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- điểm xuất phát
- xuất phát điểm
- động cơ
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 出发点 (chūfādiǎn) có nghĩa là “điểm xuất phát; xuất phát điểm; động cơ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.