Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

自立

zìlì

Trong tiếng Trung, 自立 (zìlì) có nghĩa là “tự lập; tự túc; nuôi sống bản thân”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tự lập
  2. tự túc
  3. nuôi sống bản thân
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 年轻人应该早点学会经济自立。
    Niánqīngrén yīnggāi zǎodiǎn xuéhuì jīngjì zìlì.
    Người trẻ nên sớm học cách tự lập về kinh tế.

Chữ Hán