Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

职业病

zhíyèbìng
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 職業病

Trong tiếng Trung, 职业病 (zhíyèbìng) có nghĩa là “bệnh nghề nghiệp”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. bệnh nghề nghiệp
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 久坐引起的腰痛是职业病。
    Jiǔzuò yǐnqǐ de yāotòng shì zhíyèbìng.
    Đau lưng do ngồi lâu là một bệnh nghề nghiệp.

Chữ Hán