Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

正能量

zhèngnéngliàng

Trong tiếng Trung, 正能量 (zhèngnéngliàng) có nghĩa là “năng lượng tích cực; sự tích cực”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. năng lượng tích cực
  2. sự tích cực
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他的话充满了正能量。
    Tā de huà chōngmǎnle zhèngnéngliàng.
    Lời nói của anh ấy tràn đầy năng lượng tích cực.

Chữ Hán