Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

乐器

yuèqì

Trong tiếng Trung, 乐器 (yuèqì) có nghĩa là “nhạc cụ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. nhạc cụ

Lượng từ: 件

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 小提琴是他最喜欢的西洋乐器。
    Xiǎotíqín shì tā zuì xǐhuan de xīyáng yuèqì.
    Đàn vĩ cầm là nhạc cụ phương Tây mà anh ấy thích nhất.

Chữ Hán