一口气
HSK 3.0 · Cấp 5Phồn thể: 一口氣
Trong tiếng Trung, 一口气 (yīkǒuqì) có nghĩa là “một hơi; một mạch”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- một hơi
- một mạch
Trong tiếng Trung, 一口气 (yīkǒuqì) có nghĩa là “một hơi; một mạch”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.