Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

一长一短

yīchángyīduǎn
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 一長一短

Trong tiếng Trung, 一长一短 (yīchángyīduǎn) có nghĩa là “nói dông dài; chuyện bất trắc”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. nói dông dài
  2. chuyện bất trắc
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他们俩在门口一长一短地聊着。
    Tāmen liǎ zài ménkǒu yīcháng-yīduǎn de liáozhe.
    Hai người họ đứng ở cửa trò chuyện không dứt.

Chữ Hán