养生
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 養生
Trong tiếng Trung, 养生 (yǎngshēng) có nghĩa là “dưỡng sinh; giữ gìn sức khỏe”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- dưỡng sinh
- giữ gìn sức khỏe
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 养生 (yǎngshēng) có nghĩa là “dưỡng sinh; giữ gìn sức khỏe”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.