Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

下决心

xiàjuéxīn
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 下決心

Trong tiếng Trung, 下决心 (xiàjuéxīn) có nghĩa là “hạ quyết tâm; quyết tâm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. hạ quyết tâm
  2. quyết tâm
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他下决心改掉熬夜的习惯。
    Tā xià juéxīn gǎidiào àoyè de xíguàn.
    Anh ấy hạ quyết tâm bỏ thói quen thức khuya.

Chữ Hán