Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

外形

wàixíng

Trong tiếng Trung, 外形 (wàixíng) có nghĩa là “hình dáng bên ngoài; ngoại hình; đường nét”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. hình dáng bên ngoài
  2. ngoại hình
  3. đường nét

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这辆新车的外形设计很现代。
    Zhè liàng xīn chē de wàixíng shèjì hěn xiàndài.
    Thiết kế ngoại hình của chiếc xe mới này rất hiện đại.

Chữ Hán