天主教
Trong tiếng Trung, 天主教 (Tiānzhǔjiào) có nghĩa là “Công giáo; đạo Thiên Chúa; đạo Công giáo”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- Công giáo
- đạo Thiên Chúa
- đạo Công giáo
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 天主教 (Tiānzhǔjiào) có nghĩa là “Công giáo; đạo Thiên Chúa; đạo Công giáo”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.