Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

私家车

sījiāchē
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 私家車

Trong tiếng Trung, 私家车 (sījiāchē) có nghĩa là “xe riêng; xe ô tô cá nhân”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. xe riêng
  2. xe ô tô cá nhân
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 现在拥有私家车的家庭越来越多。
    Xiànzài yōngyǒu sījiāchē de jiātíng yuèláiyuè duō.
    Hiện nay ngày càng có nhiều gia đình sở hữu xe riêng.

Chữ Hán