Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

全方位

quánfāngwèi

Trong tiếng Trung, 全方位 (quánfāngwèi) có nghĩa là “toàn diện; đa phương diện”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. toàn diện
  2. đa phương diện
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 双方开展了全方位的合作。
    Shuāngfāng kāizhǎn le quánfāngwèi de hézuò.
    Hai bên đã triển khai hợp tác toàn diện.

Chữ Hán