Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

难得一见

nándéyījiàn
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 難得一見

Trong tiếng Trung, 难得一见 (nándéyījiàn) có nghĩa là “hiếm thấy; khó gặp”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. hiếm thấy
  2. khó gặp
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这是难得一见的奇观。
    Zhè shì nándéyījiàn de qíguān.
    Đây là một kỳ quan hiếm thấy.

Chữ Hán