Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

力所能及

lìsuǒnéngjí

Trong tiếng Trung, 力所能及 (lìsuǒnéngjí) có nghĩa là “trong khả năng; vừa sức”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. trong khả năng
  2. vừa sức

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我经常在社区做一些力所能及的志愿工作。
    Wǒ jīngcháng zài shèqū zuò yìxiē lìsuǒnéngjí de zhìyuàn gōngzuò.
    Tôi thường làm một số công việc tình nguyện trong khả năng ở cộng đồng.

Chữ Hán