Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 2.0 Cấp 6

空前绝后

kōngqiánjuéhòu
Không có trong HSK 3.0HSK 2.0 · Cấp 6Phồn thể: 空前絕後

Trong tiếng Trung, 空前绝后 (kōngqiánjuéhòu) có nghĩa là “vô tiền khoáng hậu; có một không hai”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.

Nghĩa

  1. vô tiền khoáng hậu
  2. có một không hai
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这是一场空前绝后的盛大演出。
    Zhè shì yī chǎng kōngqiánjuéhòu de shèngdà yǎnchū.
    Đây là một buổi biểu diễn hoành tráng vô tiền khoáng hậu.

Chữ Hán