Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

看得出

kàndechū

Trong tiếng Trung, 看得出 (kàndechū) có nghĩa là “nhìn ra; thấy rõ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. nhìn ra
  2. thấy rõ
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 看得出他现在很紧张。
    Kàndechū tā xiànzài hěn jǐnzhāng.
    Nhìn ra được bây giờ anh ấy rất căng thẳng.

Chữ Hán