开发区
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 開發區
Trong tiếng Trung, 开发区 (kāifāqū) có nghĩa là “khu phát triển”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- khu phát triển
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 开发区 (kāifāqū) có nghĩa là “khu phát triển”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.