救护车
Trong tiếng Trung, 救护车 (jiùhùchē) có nghĩa là “xe cứu thương; xe cấp cứu”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- xe cứu thương
- xe cấp cứu
Lượng từ: 辆
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 救护车 (jiùhùchē) có nghĩa là “xe cứu thương; xe cấp cứu”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Lượng từ: 辆