Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

经度

jīngdù
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 經度

Trong tiếng Trung, 经度 (jīngdù) có nghĩa là “kinh độ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. kinh độ
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 请在地图上标出这里的经度。
    Qǐng zài dìtú shàng biāochū zhèlǐ de jīngdù.
    Xin vui lòng đánh dấu kinh độ ở đây trên bản đồ.

Chữ Hán