Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

竭尽全力

jiéjìnquánlì

Trong tiếng Trung, 竭尽全力 (jiéjìnquánlì) có nghĩa là “dốc hết sức lực; tận lực”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. dốc hết sức lực
  2. tận lực
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 医生们正在竭尽全力抢救病人。
    Yīshēngmen zhèngzài jiéjìnquánlì qiǎngjiù bìngrén.
    Các bác sĩ đang dốc hết sức để cứu chữa bệnh nhân.

Chữ Hán