Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

衰竭

shuāijié

Trong tiếng Trung, 衰竭 (shuāijié) có nghĩa là “suy kiệt; suy (nội tạng); kiệt quệ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. suy kiệt
  2. suy (nội tạng)
  3. kiệt quệ
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 那位病人因为心脏衰竭住院了。
    Nà wèi bìngrén yīnwèi xīnzàng shuāijié zhùyuàn le.
    Bệnh nhân đó đã nhập viện vì suy tim.

Chữ Hán

衰
shuāi
to decay; to decline; to wane
Từ chứa 衰
竭
jié
to exhaust
Từ chứa 竭