Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

衰老

shuāilǎo

Trong tiếng Trung, 衰老 (shuāilǎo) có nghĩa là “lão hóa; già yếu”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. lão hóa
  2. già yếu

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 经常运动可以延缓皮肤衰老。
    Jīngcháng yùndòng kěyǐ yánhuǎn pífū shuāilǎo.
    Thường xuyên vận động có thể làm chậm quá trình lão hóa da.

Chữ Hán

衰
shuāi
to decay; to decline; to wane
Từ chứa 衰