Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

教科书

jiàokēshū
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 教科書

Trong tiếng Trung, 教科书 (jiàokēshū) có nghĩa là “sách giáo khoa”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. sách giáo khoa

Lượng từ: 本

Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 开学前我们需要购买教科书。
    Kāixué qián wǒmen xūyào gòumǎi jiàokēshū.
    Trước khi khai giảng, chúng tôi cần mua sách giáo khoa.

Chữ Hán