Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

纪念日

jìniànrì
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 紀念日

Trong tiếng Trung, 纪念日 (jìniànrì) có nghĩa là “ngày kỷ niệm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. ngày kỷ niệm
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 明天是我父母的结婚纪念日。
    Míngtiān shì wǒ fùmǔ de jiéhūn jìniànrì.
    Ngày mai là ngày kỷ niệm ngày cưới của bố mẹ tôi.

Chữ Hán