Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

画蛇添足

huàshétiānzú

Trong tiếng Trung, 画蛇添足 (huàshétiānzú) có nghĩa là “vẽ rắn thêm chân; làm thừa thãi hỏng việc”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. vẽ rắn thêm chân
  2. làm thừa thãi hỏng việc

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 文章再加一段就画蛇添足了。
    Wénzhāng zài jiā yī duàn jiù huàshétiānzú le.
    Nếu bài viết thêm một đoạn nữa thì sẽ là vẽ rắn thêm chân.

Chữ Hán