画蛇添足
Trong tiếng Trung, 画蛇添足 (huàshétiānzú) có nghĩa là “vẽ rắn thêm chân; làm thừa thãi hỏng việc”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- vẽ rắn thêm chân
- làm thừa thãi hỏng việc
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 画蛇添足 (huàshétiānzú) có nghĩa là “vẽ rắn thêm chân; làm thừa thãi hỏng việc”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.