Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

增添

zēngtiān

Trong tiếng Trung, 增添 (zēngtiān) có nghĩa là “thêm; tăng thêm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. thêm
  2. tăng thêm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 鲜花为房间增添了生机。
    Xiānhuā wèi fángjiān zēngtiānle shēngjī.
    Hoa tươi tăng thêm sức sống cho căn phòng.

Chữ Hán