Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

蛇

shé

Trong tiếng Trung, 蛇 (shé) có nghĩa là “con rắn; rắn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. con rắn
  2. rắn

Lượng từ: 条

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 草丛里有一条绿色的小蛇。
    Cǎocóng lǐ yǒu yì tiáo lǜsè de xiǎoshé.
    Trong bụi cỏ có một con rắn nhỏ màu xanh lá.

Chữ Hán

蛇
shé
con rắn; rắn
Từ chứa 蛇