Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

好奇心

hàoqíxīn

Trong tiếng Trung, 好奇心 (hàoqíxīn) có nghĩa là “lòng hiếu kỳ; sự tò mò”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. lòng hiếu kỳ
  2. sự tò mò
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 孩子们总是对世界充满好奇心。
    Háizimen zǒngshì duì shìjiè chōngmǎn hàoqíxīn.
    Trẻ con luôn tràn đầy sự tò mò về thế giới.

Chữ Hán