好家伙
Trong tiếng Trung, 好家伙 (hǎojiāhuo) có nghĩa là “(thán từ) trời đất ơi!; ôi chao!”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- (thán từ) trời đất ơi!
- ôi chao!
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 好家伙 (hǎojiāhuo) có nghĩa là “(thán từ) trời đất ơi!; ôi chao!”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.