Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

好家伙

hǎojiāhuo

Trong tiếng Trung, 好家伙 (hǎojiāhuo) có nghĩa là “(thán từ) trời đất ơi!; ôi chao!”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. (thán từ) trời đất ơi!
  2. ôi chao!
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 好家伙,怎么下这么大的雨!
    Hǎojiāhuo, zěnme xià zhème dà de yǔ!
    Trời đất ơi, sao lại mưa to thế này!

Chữ Hán