Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

反倒

fǎndào

Trong tiếng Trung, 反倒 (fǎndào) có nghĩa là “(phó từ) trái lại; ngược lại”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. (phó từ) trái lại
  2. ngược lại

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 帮忙反倒害了自己。
    Bāngmáng fǎndào hàile zìjǐ.
    Giúp người khác trái lại lại làm hại chính mình.

Chữ Hán