Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

发源地

fāyuándì
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 發源地

Trong tiếng Trung, 发源地 (fāyuándì) có nghĩa là “nơi phát nguồn; cái nôi; cội nguồn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. nơi phát nguồn
  2. cái nôi
  3. cội nguồn
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 茶文化的发源地在哪里?
    Chá wénhuà de fāyuándì zài nǎlǐ?
    Nơi bắt nguồn của văn hóa trà là ở đâu?

Chữ Hán