队形
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 隊形
Trong tiếng Trung, 队形 (duìxíng) có nghĩa là “đội hình; hàng ngũ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- đội hình
- hàng ngũ
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 队形 (duìxíng) có nghĩa là “đội hình; hàng ngũ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.