Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

队形

duìxíng
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 隊形

Trong tiếng Trung, 队形 (duìxíng) có nghĩa là “đội hình; hàng ngũ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. đội hình
  2. hàng ngũ
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 大雁保持着整齐的队形往南飞。
    Dàyàn bǎochízhe zhěngqí de duìxíng wǎng nán fēi.
    Đàn nhạn duy trì đội hình ngay ngắn bay về phương nam.

Chữ Hán