导火索
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 導火索
Trong tiếng Trung, 导火索 (dǎohuǒsuǒ) có nghĩa là “ngòi nổ; nguyên nhân trực tiếp”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- ngòi nổ
- nguyên nhân trực tiếp
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 导火索 (dǎohuǒsuǒ) có nghĩa là “ngòi nổ; nguyên nhân trực tiếp”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.