Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

打招呼

dǎzhāohu

Trong tiếng Trung, 打招呼 (dǎzhāohu) có nghĩa là “chào hỏi; chào”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. chào hỏi
  2. chào

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他微笑着和邻居打招呼。
    Tā wēixiàozhe hé línjū dǎzhāohu.
    Anh ấy mỉm cười chào hỏi hàng xóm.

Chữ Hán