表面上
Trong tiếng Trung, 表面上 (biǎomiànshang) có nghĩa là “bề ngoài; trên bề mặt”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- bề ngoài
- trên bề mặt
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 表面上 (biǎomiànshang) có nghĩa là “bề ngoài; trên bề mặt”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.