走投无路
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 走投無路
Trong tiếng Trung, 走投无路 (zǒutóuwúlù) có nghĩa là “cùng đường; đường cùng; rơi vào bế tắc”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- cùng đường
- đường cùng
- rơi vào bế tắc
Chưa có phát âm