Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

自然界

zìránjiè

Trong tiếng Trung, 自然界 (zìránjiè) có nghĩa là “giới tự nhiên; thế giới tự nhiên”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. giới tự nhiên
  2. thế giới tự nhiên
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 自然界中有许多神奇的动物。
    Zìránjiè zhōng yǒu xǔduō shénqí de dòngwù.
    Trong thế giới tự nhiên có rất nhiều loài động vật kỳ diệu.

Chữ Hán