资历
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 資歷
Trong tiếng Trung, 资历 (zīlì) có nghĩa là “trình độ; thâm niên; kinh nghiệm làm việc”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- trình độ
- thâm niên
- kinh nghiệm làm việc
Chưa có phát âm