Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

自称

zìchēng
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 自稱

Trong tiếng Trung, 自称 (zìchēng) có nghĩa là “tự xưng; tự nhận”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tự xưng
  2. tự nhận
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他自称是有经验的专家。
    Tā zìchēng shì yǒu jīngyàn de zhuānjiā.
    Anh ấy tự nhận mình là một chuyên gia giàu kinh nghiệm.

Chữ Hán